Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emiliano Buendía

Aston VillaTiền vệARG
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Emiliano Buendía là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aston Villa.

Tiểu sử Emiliano Buendía

Emiliano Buendía là tiền vệ người Argentina, hiện 29 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Aston Villa. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 652 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường được ghi nhận là 16,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 29/06/2025, khi cầu thủ được Aston Villa mượn từ Bayer 04 Leverkusen. Thông tin thể hình ghi nhận cao 172 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
814Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7754010014274%47%106,48
Cúp C1 châu Âu2026-2027—2215821012568%31%006,96
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10260001081%66%106,32
Siêu cúp châu Âu2026—11900002068%37%005,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/203 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/90 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/54 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/47 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emiliano Buendía · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1901073326/3801/10—6,44
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0720010030/3669/14—6,61
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2640040216/2738/15V5,97
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-2901032329/36712/22—8,20
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-1260010118/2214/6V6,32
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-2630000015/2003/8—6,01
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-2681052011/1604/6—7,49
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-0750020023/3401/5—6,22
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1900010123/3315/12—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201518400 nghìn €
21/02/201619400 nghìn €
14/07/201619500 nghìn €
23/01/201720500 nghìn €
28/06/201720500 nghìn €
31/12/2017212,5 triệu €
29/05/2018212,5 triệu €
27/06/2019228,0 triệu €
11/09/20192218,0 triệu €
09/12/20192218,0 triệu €
07/04/20202314,5 triệu €
14/10/20202313,0 triệu €
21/12/20202316,0 triệu €
09/03/20212422,0 triệu €
29/06/20212435,0 triệu €
22/12/20212435,0 triệu €
14/06/20222532,0 triệu €
02/11/20222528,0 triệu €
19/06/20232628,0 triệu €
18/12/20232622,0 triệu €
26/05/20242722,0 triệu €
30/09/20242720,0 triệu €
15/12/20242718,0 triệu €
04/06/20252815,0 triệu €
08/12/20252818,0 triệu €
02/06/20262916,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Bayer 04 LeverkusenAston VillaCho mượn—
28/01/2025Aston VillaBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2021Norwich CityAston VillaHết hạn mượn 38.4M €38,4 triệu €
30/06/2018GetafeNorwich CityHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2018Cultural LeonesaGetafeCho mượn—
26/07/2017GetafeCultural LeonesaChuyển nhượng—
30/06/2015Getafe BGetafeChuyển nhượng—
30/06/2014Getafe U19Getafe BChuyển nhượng—
30/06/2012Getafe CF YouthGetafe U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Real Madrid YouthGetafe CF YouthChuyển nhượng—
31/07/2008Club Atlético Cadetes de San MartínReal Madrid YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com