Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Madjo

Aston VillaTiền đạoENG
17Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Brian Madjo là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp châu Âu2026—11721006158%11%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/12 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Madjo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0dự bị00000—0———
13/08/2026Siêu cúp châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-272106127/1201/9—6,78
07/08/2026Giao hữu CLB@ FC Bayern MunichB 1-260002108/903/7—6,42
14/12/2025Ligue 1vs Paris Saint GermainB 2-3dự bị00000—0———
07/12/2025Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-36000002/300/2—6,03
04/10/2025Ligue 1vs MarseilleB 0-31100000—01/1—6,36
28/09/2025Ligue 1vs Havre Athletic ClubH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2025Ligue 1@ AS MonacoB 2-5dự bị00000—0———
14/09/2025Ligue 1vs Angers SCOH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2025Ligue 1@ Paris FCB 2-31000000/10——6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/2025164,0 triệu €
14/12/2025164,0 triệu €
08/03/20261712,0 triệu €
06/10/20261722,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026MetzAston VillaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
09/07/2025Metz U19MetzChuyển nhượng—
30/06/2024MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
10/12/2023Racing FC Union Luxembourg U17MetzU17Chuyển nhượng—
30/06/2023Racing FC Union Luxemburg YouthRacing FC Union Luxembourg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com