
João Gomes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aston Villa.
Tiểu sử João Gomes
João Gomes là tiền vệ hiện thi đấu cho Aston Villa, mang quốc tịch Brazil và 25 tuổi. Cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, João Gomes có 6 trận với 402 phút thi đấu, 1 lần kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Tại Ngoại hạng Anh, João Gomes ra sân 3 trận; tại Cúp C1 châu Âu, 2 trận với 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 40,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 288 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 48% | 2 | 1 | 6,55 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 177 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 91% | 57% | 1 | 0 | 7,17 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 30% | 1 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/102 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 2 | 5/8 | — | 7,04 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 4/11 | V | 7,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | T 6-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 5/9 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 5 | 8/16 | — | 6,91 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 5 | 8/15 | V | 7,63 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 4 | 6/11 | Đ | 5,09 |
| 13/08/2026 | Siêu cúp châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 3/10 | V | 5,73 |
| 07/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Bayern Munich | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 45/53 | 3 | 7/13 | — | 7,85 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 2/13 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 22 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 22,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 23 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 35,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 23 | 40,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Wolverhampton Wanderers | Aston Villa | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 29/01/2023 | Flamengo - RJ | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 18.7M € | 18,7 triệu € |
| 18/02/2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Flamengo/RJ U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực45