
Pau Torres là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aston Villa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,56 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 202 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 41% | 0 | 0 | 6,45 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 1 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/169 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/111 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/71 | 2 | 4/5 | — | 7,27 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 3/4 | — | 7,61 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 34/41 | 1 | 1/3 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/4 | — | 5,67 |
| 13/08/2026 | Siêu cúp châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/6 | V | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/10/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 50,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 24 | 50,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 32,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 29 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Villarreal CF | Aston Villa | Hết hạn mượn 33M € | 33,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Malaga | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Villarreal CF | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực60