Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pau Torres

Aston VillaHậu vệESP
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Pau Torres là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700022091%66%007,56
Ngoại hạng Anh2026-2027—432020000081%41%006,45
Siêu cúp châu Âu2026—11790000088%50%105,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/169 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/111 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pau Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1900010167/7124/5—7,27
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-013000007/701/2—7,00
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-0900010054/5703/4—7,61
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-2250000023/2602/2—6,68
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-2900200434/4111/3—7,80
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1900000041/5211/4—6,44
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-4740000020/2601/4—5,67
13/08/2026Siêu cúp châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-2790000024/2723/6V5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/201619100 nghìn €
26/10/201619300 nghìn €
01/02/201720300 nghìn €
04/06/201720300 nghìn €
31/12/201720500 nghìn €
29/06/201821500 nghìn €
16/10/2018211,5 triệu €
18/02/2019222,5 triệu €
28/06/2019224,0 triệu €
09/09/2019226,0 triệu €
19/12/20192215,0 triệu €
04/03/20202320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
22/07/20202330,0 triệu €
07/10/20202330,0 triệu €
22/11/20202340,0 triệu €
04/01/20212350,0 triệu €
30/05/20212450,0 triệu €
29/12/20212450,0 triệu €
02/06/20222550,0 triệu €
06/11/20222550,0 triệu €
22/03/20232645,0 triệu €
12/06/20232645,0 triệu €
18/12/20232645,0 triệu €
26/05/20242745,0 triệu €
15/12/20242745,0 triệu €
17/03/20252840,0 triệu €
29/05/20252832,0 triệu €
16/10/20252830,0 triệu €
08/12/20252825,0 triệu €
08/03/20262922,0 triệu €
02/06/20262920,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2023Villarreal CFAston VillaHết hạn mượn 33M €33,0 triệu €
29/06/2019MalagaVillarreal CFCho mượn—
05/08/2018Villarreal CFMalagaChuyển nhượng—
30/06/2018Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2015CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Villarreal YouthCD Roda U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com