
Aaron Wan-Bissaka là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Aston Villa.
Tiểu sử Aaron Wan-Bissaka
Hậu vệ Aaron Wan-Bissaka, 28 tuổi, thi đấu cho Aston Villa và mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Cầu thủ sinh ngày 26/11/1997, cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 445 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, mức cao nhất từng ghi nhận là 40,0 triệu € (2021) và hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/08/2026, từ West Ham United sang Aston Villa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 62% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 66% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/59 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/6 | — | 7,21 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 2/4 | — | 7,33 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 2 | 3/4 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 4 | 6/11 | — | 6,76 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/44 | 3 | 6/11 | V | 6,89 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 3/6 | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Coventry City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/53 | 2 | 4/6 | V | 6,22 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 5 | 7/9 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 3 | 4/5 | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 21 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 21 | 35,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 21 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 32,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 22 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 40,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 40,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 38,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 30,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 18,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 24,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | West Ham United | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Manchester United | West Ham United | Hết hạn mượn 17.6M € | 17,6 triệu € |
| 30/06/2019 | Crystal Palace | Manchester United | Hết hạn mượn 55M € | 55,0 triệu € |
| 31/12/2017 | Crystal Palace U23 | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh70
- Thể lực59