Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Bizot

Aston VillaThủ mônNED
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Marco Bizot là thủ môn 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
9Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—119031262%—005,63
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—114520180%—006,66
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Siêu cúp châu Âu2026—119040073%—006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,63

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/29 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Bizot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1dự bị000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-0dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2dự bị000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-14520012/150——6,66
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-2dự bị000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-2dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-0dự bị000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-49031118/290——5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20112050 nghìn €
31/12/201120150 nghìn €
20/07/201221500 nghìn €
11/06/2013221,0 triệu €
10/02/2014221,5 triệu €
10/08/2014231,5 triệu €
06/01/2015231,2 triệu €
23/06/2015241,0 triệu €
06/02/2016241,2 triệu €
14/07/2016251,2 triệu €
20/01/2017251,2 triệu €
05/06/2017261,2 triệu €
16/01/2018262,0 triệu €
26/03/2018273,5 triệu €
11/06/2018274,0 triệu €
27/12/2018273,5 triệu €
11/06/2019284,5 triệu €
17/12/2019286,0 triệu €
11/03/2020297,0 triệu €
07/04/2020295,5 triệu €
13/10/2020295,5 triệu €
26/05/2021305,0 triệu €
15/12/2021305,0 triệu €
29/05/2022314,5 triệu €
01/11/2022314,0 triệu €
26/06/2023323,5 triệu €
17/12/2023323,5 triệu €
18/03/2024334,0 triệu €
02/06/2024334,0 triệu €
09/12/2024333,5 triệu €
02/06/2025343,0 triệu €
08/12/2025342,5 triệu €
02/06/2026351,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Stade Brestois 29Aston VillaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
03/08/2021AZ AlkmaarStade Brestois 29Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2017Racing GenkAZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2014GroningenRacing GenkHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2012Ajax Amsterdam U21GroningenHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
29/06/2012SC Cambuur LeeuwardenAjax Amsterdam U21Cho mượn—
30/06/2011Ajax Amsterdam U21SC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2009Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2008AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 271
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com