Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alysson Edward Franco da Rocha

Aston VillaTiền đạoBRA
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Alysson Edward Franco da Rocha là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aston Villa.

Tiểu sử Alysson Edward Franco da Rocha

Alysson Edward Franco da Rocha thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Aston Villa, quốc tịch Brazil, 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 1 bàn thắng và 298 phút thi đấu, điểm trung bình 4,74. Tại Ngoại hạng Anh có 1 bàn sau 5 trận, còn Cúp C1 châu Âu và Cúp Liên đoàn Anh mỗi giải có 1 trận. Cao 184 cm, nặng 59 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường là 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—611361001183%39%206,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311140015186%57%006,98
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10110000066%0%006,32
Siêu cúp châu Âu2026—10170000064%66%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/48 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alysson Edward Franco da Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1750031332/3606/10—7,20
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0450000112/1324/8V7,41
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-017010023/303/5—7,12
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-24000003/400/1—6,43
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-111000002/300/5—6,32
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-245101109/1303/8—7,86
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-222002005/723/6—6,62
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-0150000010/1100/2—6,07
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-119000006/711/2V6,13
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-4800000—11/2—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/2025191,0 triệu €
04/09/2025195,0 triệu €
09/12/2025198,0 triệu €
08/03/20261910,0 triệu €
02/06/20262010,0 triệu €
06/10/20262015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com