Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylor Harwood-Bellis

Aston VillaHậu vệENG
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Taylor Harwood-Bellis là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001191%66%006,92
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/71 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylor Harwood-Bellis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-1900011065/7102/3—6,92
16/08/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-2900020175/8326/13—6,87
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Colchester UnitedT 2-09000212104/11015/8—7,59
13/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-11200110178/9102/6—7,04
09/05/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 0-0900010141/5103/6—6,78
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-1901011146/5114/8—8,15
29/04/2026Hạng Nhất Anhvs Ipswich TownH 2-2900000043/5808/9—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/2019172,5 triệu €
07/04/2020182,3 triệu €
12/10/2020182,3 triệu €
09/03/2021193,0 triệu €
05/01/2022193,0 triệu €
12/05/2022207,0 triệu €
13/09/20222010,0 triệu €
26/10/20222013,0 triệu €
23/03/20232115,0 triệu €
31/05/20232120,0 triệu €
11/07/20232125,0 triệu €
20/12/20232122,0 triệu €
23/05/20242222,0 triệu €
15/12/20242225,0 triệu €
29/05/20252322,0 triệu €
02/12/20252320,0 triệu €
27/05/20262420,0 triệu €
06/10/20262425,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SouthamptonAston VillaHết hạn mượn 29.2M €29,2 triệu €
30/06/2024Manchester CitySouthamptonHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/05/2024SouthamptonManchester CityCho mượn—
31/08/2023Manchester CitySouthamptonChuyển nhượng—
30/05/2023BurnleyManchester CityCho mượn—
30/06/2022Manchester CityBurnleyChuyển nhượng—
30/05/2022Stoke CityManchester CityCho mượn—
10/01/2022Manchester CityStoke CityChuyển nhượng—
09/01/2022AnderlechtManchester CityCho mượn—
30/06/2021Manchester CityAnderlechtChuyển nhượng—
30/05/2021Blackburn RoversManchester CityCho mượn—
31/01/2021Manchester CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
31/12/2020Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com