Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrone Mings

Aston VillaHậu vệENG
33Tuổi
196Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Tyrone Mings là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aston Villa.

Tiểu sử Tyrone Mings

Tyrone Mings là hậu vệ của Aston Villa, mang quốc tịch England và hiện 33 tuổi. Anh cao 196 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận với 452 phút, gồm 5 trận tại Ngoại hạng Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh, điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 3,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 32,0 triệu € vào năm 2021. Ngày 30/01/2019, anh chuyển từ Bournemouth AFC đến Aston Villa, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
632Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—644410004086%63%106,64
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000085%66%006,78
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900000082%100%006,20
Siêu cúp châu Âu2026—10110000083%—006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/246 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrone Mings · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1900000032/3902/2—6,20
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0900000134/4001/4—7,12
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2900000036/4603/5—6,20
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-2900000041/4512/3—7,04
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-1900000054/6322/3—6,78
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-2650010030/3517/10V6,48
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-0900030073/8015/7—7,12
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 27,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20121925 nghìn €
07/01/201420300 nghìn €
24/08/2014211,5 triệu €
23/02/2015213,0 triệu €
30/06/2015226,0 triệu €
08/02/2016226,0 triệu €
31/07/2016236,0 triệu €
19/02/2017235,0 triệu €
27/06/2017245,0 triệu €
01/01/2018244,0 triệu €
27/05/2018254,0 triệu €
18/12/2018253,5 triệu €
12/06/2019265,0 triệu €
11/09/20192618,0 triệu €
09/12/20192628,0 triệu €
07/04/20202722,5 triệu €
12/10/20202727,0 triệu €
17/03/20212827,0 triệu €
27/05/20212830,0 triệu €
22/12/20212832,0 triệu €
14/06/20222930,0 triệu €
02/11/20222925,0 triệu €
19/06/20233022,0 triệu €
18/12/20233016,0 triệu €
26/05/20243113,0 triệu €
30/09/20243110,0 triệu €
15/12/2024318,0 triệu €
17/03/2025326,0 triệu €
29/05/2025325,0 triệu €
08/12/2025324,0 triệu €
02/06/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2019Bournemouth AFCAston VillaHết hạn mượn 22.3M €22,3 triệu €
30/05/2019Aston VillaBournemouth AFCCho mượn—
30/01/2019Bournemouth AFCAston VillaChuyển nhượng—
30/06/2015Ipswich TownBournemouth AFCHết hạn mượn 11.3M €11,3 triệu €
12/12/2012Chippenham TownIpswich TownChuyển nhượng—
30/06/2012Yate TownChippenham TownChuyển nhượng—
30/06/2010Bristol Rovers U18Yate TownChuyển nhượng—
30/06/2008Southampton (Youth)Bristol Rovers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com