- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Lukoil Arena, Moscow · Trọng tài: Anton Frolov · Nhiều mây 10°C · cập nhật
Spartak Moscow thắng Rubin Kazan 4-0 trên sân nhà Lukoil Arena.
Spartak Moscow vs Rubin Kazan 4-0 — Ngoại hạng Nga 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 4' 🟨 Jakhongir Urozov
- 🟨 Manfred Ugalde 5'
-
⚽ Pablo Solari
18'
1 - 0 - 🟨 Victor Parada 36'
-
⚽ Manfred Ugaldekiến tạo: Ruslan Litvinov
43'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Nazmi Gripshithay Ulvi Babaev
- 🔁 Igor Dmitrievthay Victor Parada 63'
- 🔁 Daniil Denisovthay Marquinhos 63'
- 🔁 Mirlind Dakuthay Manfred Ugalde 64'
-
⚽ Mirlind Dakukiến tạo: Pablo Solari
65'
3 - 0 - 69' 🔁 Egor Teslenkothay Jakhongir Urozov
- 69' 🔁 Ignacio Saavedrathay Veldin Hodza
- 69' 🔁 Ruslan Bezrukovthay Jacques Siwe
- 🔁 Nikita Massalygathay Pablo Solari 74'
- 79' 🔁 Daniil Motorinthay Eddie Salcedo
- 🔁 Ivan Sorokinthay Esequiel Barco 83'
- 🟨 Ivan Sorokin 86'
-
⚽ Mirlind Daku
90'
4 - 0 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 11Tổng cú sút10
- 10Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích3
- 22Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn5
- 8Phạt góc1
- 59Tấn công nguy hiểm37
- 87Tấn công63
- 570Chuyền288
- 482Chuyền chính xác208
- 4Chuyền then chốt4
- 18Chuyền dài8
- 15Rê bóng13
- 26Tạt bóng32
- 40Tranh chấp35
- 16Tắc bóng27
- 42Cản phá68
- 11Cứu thua13
- 5Phạm lỗi0
- 27Bị phạm lỗi12
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Spartak Moscow ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan ép sân. Spartak Moscow kiểm soát thế trận 51% thời gian, Rubin Kazan 29%.
Spartak MoscowRubin Kazan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 5-4-1
Spartak Moscow · HLV Juan Carlos Carcedo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 6.78 |
| 6 | Srdjan Babic | Hậu vệ | 7.45 |
| 33 | Victor Parada | Hậu vệ | 6.01 |
| 47 | Roman Zobnin © | Hậu vệ | 7.33 |
| 68 | Ruslan Litvinov | Hậu vệ | 8.11 |
| 5 | Esequiel Barco | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Pablo Solari | Tiền vệ | 9.0 |
| 10 | Marquinhos | Tiền vệ | 7.05 |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ | 6.75 |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ | 7.19 |
| 9 | Manfred Ugalde | Tiền đạo | 8.41 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Mirlind Daku | Tiền đạo |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ |
| 4 | Alexander Djiku | Hậu vệ |
| 27 | Igor Dmitriev | Tiền vệ |
| 56 | Aleksandr Dovbnya | Thủ môn |
| 24 | Nikita Massalyga | Tiền vệ |
| 62 | Pavel Polekh | Tiền đạo |
| 17 | Vladislav Saus | Tiền vệ |
| 40 | Ivan Sorokin | Tiền vệ |
| 3 | Christopher Wooh | Hậu vệ |
| 86 | Pavel Egorov | Thủ môn |
Rubin Kazan · HLV Franc Artiga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Evgeniy Staver | Thủ môn | 6.67 |
| 5 | Igor Vujacic © | Hậu vệ | 6.06 |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ | 5.86 |
| 13 | Jakhongir Urozov | Hậu vệ | 5.47 |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ | 6.06 |
| 98 | Nikita Lobov | Hậu vệ | 5.37 |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ | 5.99 |
| 7 | Ulvi Babaev | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Eddie Salcedo | Tiền vệ | 6.3 |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ | 6.18 |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Egor Teslenko | Hậu vệ |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Tiền vệ |
| 86 | Nikita Korets | Thủ môn |
| 8 | Bogdan Jočić | Tiền vệ |
| 18 | Maksim Ignatjev | Hậu vệ |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Hậu vệ |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Hậu vệ |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ |
| 89 | Matvey Ivanov | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Spartak Moscow | Christopher Martins | Chấn thương | Muscle Injury |
| Spartak Moscow | Aleksandr Maksimenko | Treo giò | Red card suspension |
| Spartak Moscow | Gedson Fernandes | Treo giò | Yellow card suspension |
| Rubin Kazan | Dmitriy Kabutov | Treo giò | Inactive |
| Rubin Kazan | Aleksandar Jukic | Treo giò | Inactive |
| Rubin Kazan | Ilya Samoshnikov | Treo giò | Red card suspension |
| Rubin Kazan | Dardan Shabanhaxhaj | Chấn thương | Wound |
| Rubin Kazan | Konstantin Nizhegorodov | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | RUS Cup | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 1–1 |
| 08/07/2026 | INT CF | Spartak Moscow – Rubin Kazan | 0–0 |
| 11/05/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Rubin Kazan | 2–1 |
| 23/08/2025 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 0–2 |
| 09/03/2025 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 2–1 |
| 31/08/2024 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Rubin Kazan | 1–0 |
| 19/05/2024 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Rubin Kazan | 3–1 |
| 05/08/2023 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 1–4 |
| 16/04/2022 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Rubin Kazan | 1–1 |
| 25/07/2021 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 1–0 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Spartak Moscow | 1–1 | H |
| 16/09/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Fakel Voronezh | 1–0 | T |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – FK Rostov | 3–0 | T |
| 06/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Spartak Moscow | 2–1 | B |
| 03/09/2026 | RUS Cup | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–1 | T |
Rubin Kazan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Moscow | 0–1 | B |
| 16/09/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 07/09/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Akhmat Grozny | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | RUS Cup | FC Orenburg – Rubin Kazan | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow vs Rubin Kazan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow vs Rubin Kazan thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 11 đã diễn ra lúc 22:45 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lukoil Arena (Moscow).
- Kết quả Spartak Moscow vs Rubin Kazan là bao nhiêu?
- Spartak Moscow thắng Rubin Kazan 4-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Spartak Moscow vs Rubin Kazan gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Spartak Moscow thắng 15, hòa 10, Rubin Kazan thắng 5. Lần gần nhất ngày 19/08/2026 (RUS Cup) Rubin Kazan 1-1 Spartak Moscow.
- Phong độ Spartak Moscow và Rubin Kazan trước trận?
- Spartak Moscow: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWD); Rubin Kazan: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDDW).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow vs Rubin Kazan?
- Spartak Moscow ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Rubin Kazan dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:06 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

