Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Nigmatullin

Rubin KazanThủ mônRUS
35Tuổi
194Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Artur Nigmatullin là thủ môn 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—3390000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Nigmatullin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-4dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1dự bị000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1dự bị000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-190000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 125 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20081650 nghìn €
28/07/20112050 nghìn €
28/03/201220125 nghìn €
30/06/201625250 nghìn €
27/10/201625400 nghìn €
31/05/201726600 nghìn €
22/12/201726800 nghìn €
05/06/201827900 nghìn €
19/12/201827900 nghìn €
13/06/2019281,2 triệu €
22/12/201928900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
28/07/202029600 nghìn €
28/12/202029600 nghìn €
01/06/202130500 nghìn €
14/09/202130700 nghìn €
28/12/202130800 nghìn €
01/06/202231700 nghìn €
20/11/202231600 nghìn €
13/06/202332600 nghìn €
04/10/202332800 nghìn €
12/12/202332800 nghìn €
03/06/202433700 nghìn €
11/12/202433600 nghìn €
03/06/202534400 nghìn €
15/12/202534350 nghìn €
25/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Pari Nizhniy NovgorodRubin KazanHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
07/07/2021Arsenal TulaFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2018Amkar PermArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2017FC TosnoAmkar PermChuyển nhượng—
27/01/2016Volga Nizhniy Novgorod (- 2016)FC TosnoChuyển nhượng—
30/06/2013CSKA Moscow ReservesVolga Nizhniy Novgorod (- 2016)Chuyển nhượng—
29/06/2013Volga Nizhniy Novgorod (- 2016)CSKA Moscow ReservesCho mượn—
24/07/2012CSKA Moscow ReservesVolga Nizhniy Novgorod (- 2016)Chuyển nhượng—
29/06/2012KhimkiCSKA Moscow ReservesCho mượn—
09/02/2012CSKA Moscow ReservesKhimkiChuyển nhượng—
30/12/2011Ural YekaterinburgCSKA Moscow ReservesCho mượn—
08/08/2011CSKA Moscow ReservesUral YekaterinburgChuyển nhượng—
29/06/2011Mordovya SaranskCSKA Moscow ReservesCho mượn—
19/01/2011CSKA Moscow ReservesMordovya SaranskChuyển nhượng—
30/12/2010Prialit ReutovCSKA Moscow ReservesCho mượn—
30/04/2010CSKA Moscow ReservesPrialit ReutovChuyển nhượng—
31/12/2007Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com