
Igor Dmitriev là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
4Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,62 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 0 | 167 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,53 |
| Siêu cúp Nga | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/88 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | — | — | 6,86 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 1-1 | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 4/6 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 3-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 11/11 | 0 | 2/2 | — | 7,44 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/4 | — | 5,69 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | V | 6,60 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 02/12/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 11/09/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Krylya Sovetov | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Spartak Moscow | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Ural Yekaterinburg | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Leningradets | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 18/01/2021 | SShOR Zenit St. Petersburg U16 | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | DYuSSh FK Kolomyagi St. Petersburg | SShOR Zenit St. Petersburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SShOR Zenit St. Petersburg Youth | DYuSSh FK Kolomyagi St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Zenit St.Petersburg Youth | SShOR Zenit St. Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh47
- Thể lực33