
Evgeniy Staver là thủ môn 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Tiểu sử Evgeniy Staver
Evgeniy Staver là thủ môn của câu lạc bộ Rubin Kazan, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 16/02/1998 và hiện 29 tuổi. Cao 190 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận tại Ngoại hạng Nga với 990 phút, thực hiện 36 lần cứu thua, ghi 1 kiến tạo và có điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường của cầu thủ là 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, khi cầu thủ chuyển từ Yenisey Krasnoyarsk đến Rubin Kazan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
36Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 36 | 6 | 12 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/268 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 66/196 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 6/19 | 0 | — | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | — | — | 6,97 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 13/23 | 0 | — | — | 7,63 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 9/18 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 3 | 10/27 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 3 | 9/26 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 13/23 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Yenisey Krasnoyarsk | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sibir Novosibirsk | Fiztekh Dolgoprudny | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Sibir Novosibirsk | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sibir Novosibirsk | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sibir Novosibirsk II (- 2019) | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vityaz Podolsk II | Sibir Novosibirsk II (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Baikal Irkutsk II | Vityaz Podolsk II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Zenit 2 Irkutsk | Baikal Irkutsk II | Chuyển nhượng | — |