- Phạt góc4 – 8
- Thẻ vàng2 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân VEB Arena, Moscow · Trọng tài: Inal Tanashev · Ít mây 10°C · cập nhật
CSKA Moscow và Rubin Kazan hòa nhau 1-1.
CSKA Moscow vs Rubin Kazan 1-1 — Ngoại hạng Nga 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Matvey Kislyak 2'
-
⚽ (pen) Ivan Oblyakov
6'
1 - 0 - 📺 VAR Matheus Reis 14'
- 🟥 Matheus Reis 15'
- 18' 🟨 Nikita Lobov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Nazmi Gripshithay Ilya Rozhkov
- 45' 🔁 Ilya Samoshnikovthay Nikita Lobov
- 🟨 Ivan Oblyakov 54'
-
57'
1 - 1 ⚽ Anderson Arroyokiến tạo: Aleksandar Jukic - 66' 🔁 Ruslan Bezrukovthay Aleksandar Jukic
- 🔁 Luciano Gondouthay Tamerlan Musaev 67'
- 🟨 Luciano Gondou 70'
- 74' 🔁 Daniil Motorinthay Jacques Siwe
- 80' 🟨 Daniil Motorin
- 🔁 Ivan Oleynikovthay Kirill Glebov 81'
- 87' 🔁 Denil Maldonadothay Igor Vujacic
- 87' 🟨 Ugochukwu Iwu
- 91+1' 🟨 Jakhongir Urozov
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 18Tổng cú sút14
- 3Sút trúng đích4
- 8Sút không trúng đích8
- 12Sút trong vòng cấm19
- 1Sút bị chặn7
- 4Phạt góc8
- 44Tấn công nguy hiểm74
- 67Tấn công122
- 306Chuyền487
- 226Chuyền chính xác421
- 3Chuyền then chốt5
- 7Chuyền dài14
- 20Rê bóng33
- 27Tạt bóng28
- 46Tranh chấp40
- 29Tắc bóng21
- 67Cản phá50
- 7Cứu thua9
- 3Phạm lỗi5
- 19Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Rubin Kazan kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan ép sân. CSKA Moscow kiểm soát thế trận 31% thời gian, Rubin Kazan 55%.
CSKA MoscowRubin Kazan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 5-4-1
CSKA Moscow · HLV Dmitriy Igdisamov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 6.11 |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ | 5.26 |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ | 6.91 |
| 21 | Mohamed Azzi | Hậu vệ | 6.16 |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ | 6.74 |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ | 6.43 |
| 3 | Danil Krugovoy | Tiền vệ | 6.73 |
| 10 | Ivan Oblyakov © | Tiền vệ | 6.03 |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ | 6.42 |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ | 6.56 |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Nikolay Barovskiy | Thủ môn |
| 39 | Maksim Borisko | Thủ môn |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 37 | Henrique Carmo | Tiền vệ |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ |
| 90 | Matvey Lukin | Hậu vệ |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền vệ |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ |
| 52 | Artem Bandikyan | Tiền vệ |
| 32 | Luciano Gondou | Tiền đạo |
| 84 | Aleksandr Vakulich | Tiền vệ |
Rubin Kazan · HLV Franc Artiga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Evgeniy Staver | Thủ môn | 6.97 |
| 2 | Egor Teslenko | Hậu vệ | 6.91 |
| 5 | Igor Vujacic © | Hậu vệ | 6.97 |
| 13 | Jakhongir Urozov | Hậu vệ | 6.88 |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ | 5.95 |
| 98 | Nikita Lobov | Hậu vệ | 6.52 |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ | 6.65 |
| 12 | Anderson Arroyo | Tiền vệ | 7.61 |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ | 6.4 |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ | 7.44 |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ |
| 86 | Nikita Korets | Thủ môn |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Hậu vệ |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo |
| 3 | Denil Maldonado | Hậu vệ |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Tiền vệ |
| 8 | Bogdan Jočić | Tiền vệ |
| 18 | Maksim Ignatjev | Hậu vệ |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | Milan Gajic | Chấn thương | Knee injury |
| CSKA Moscow | Dmitriy Barinov | Treo giò | Inactive |
| CSKA Moscow | Matheus Reis | Treo giò | Red card suspension |
| CSKA Moscow | Moisés | Treo giò | Inactive |
| Rubin Kazan | Dardan Shabanhaxhaj | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – CSKA Moscow | 0–0 |
| 09/08/2025 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 5–1 |
| 30/11/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 2–2 |
| 27/11/2024 | RUS Cup | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 3–0 |
| 06/11/2024 | RUS Cup | Rubin Kazan – CSKA Moscow | 0–0 |
| 21/09/2024 | RUS Premier League | Rubin Kazan – CSKA Moscow | 1–1 |
| 07/05/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 2–2 |
| 21/10/2023 | RUS Premier League | Rubin Kazan – CSKA Moscow | 0–0 |
| 19/02/2023 | INT CF | Rubin Kazan – CSKA Moscow | 2–0 |
| 20/03/2022 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 6–1 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – CSKA Moscow | 1–2 | T |
| 02/09/2026 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 2–0 | B |
| 28/08/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – CSKA Moscow | 2–2 | H |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 3–2 | T |
| 18/08/2026 | RUS Cup | CSKA Moscow – Akron Togliatti | 0–1 | B |
Rubin Kazan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Akhmat Grozny | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | RUS Cup | FC Orenburg – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 31/08/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Makhachkala | 3–1 | T |
| 25/08/2026 | RUS Premier League | Baltika Kaliningrad – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 19/08/2026 | RUS Cup | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow vs Rubin Kazan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow vs Rubin Kazan thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 8 đã diễn ra lúc 00:45 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow vs Rubin Kazan là bao nhiêu?
- CSKA Moscow và Rubin Kazan hòa 1-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow vs Rubin Kazan gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow thắng 12, hòa 11, Rubin Kazan thắng 7. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (RUS Premier League) Rubin Kazan 0-0 CSKA Moscow.
- Phong độ CSKA Moscow và Rubin Kazan trước trận?
- CSKA Moscow: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWLW); Rubin Kazan: 1 thắng, 5 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDDD).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow vs Rubin Kazan?
- CSKA Moscow ra sân với sơ đồ 5-4-1, Rubin Kazan dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:32 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

