
Ilya Samoshnikov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 394 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 67% | 44% | 0 | 1 | 6,22 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/71 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | Đ | 5,36 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 1/9 | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 4/6 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/8 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/07/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/04/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Spartak Moscow | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Lokomotiv Moscow | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 30/06/2023 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Torpedo Moscow | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | Shinnik Yaroslavl | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ararat Moskow (-2020) | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Veles Moscow | Ararat Moskow (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Prialit Reutov | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực39