Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Samoshnikov

Rubin KazanHậu vệRUS
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ilya Samoshnikov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—853940017167%44%016,22
Cúp Nga2026-2027—325400100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/71 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya Samoshnikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-137001004/611/3Đ5,36
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1900011112/1311/9—5,83
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-145002019/1124/6—6,46
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-157000009/1313/4—6,65
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-111010013/500/1—6,62
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-15400000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-145002002/812/2—6,50
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 2-164001018/1201/2—6,31
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-345000011/311/2—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201820250 nghìn €
19/12/201821300 nghìn €
13/06/201921300 nghìn €
09/09/201921400 nghìn €
22/12/201922550 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
28/07/202022600 nghìn €
18/10/202022800 nghìn €
28/12/2020231,2 triệu €
12/04/2021232,0 triệu €
25/05/2021232,5 triệu €
14/09/2021233,0 triệu €
28/12/2021243,5 triệu €
01/06/2022243,0 triệu €
07/12/2022252,5 triệu €
18/06/2023252,5 triệu €
04/10/2023252,0 triệu €
12/12/2023262,0 triệu €
03/06/2024262,5 triệu €
17/09/2024263,5 triệu €
11/12/2024274,0 triệu €
03/06/2025273,5 triệu €
15/12/2025283,0 triệu €
24/03/2026282,5 triệu €
25/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Spartak MoscowRubin KazanChuyển nhượng—
18/08/2025Lokomotiv MoscowSpartak MoscowHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
30/06/2023Rubin KazanLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
01/01/2020Torpedo MoscowRubin KazanHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2019Shinnik YaroslavlTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2018Ararat Moskow (-2020)Shinnik YaroslavlChuyển nhượng—
13/07/2017Veles MoscowArarat Moskow (-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2016Prialit ReutovVeles MoscowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com