
Dardan Shabanhaxhaj là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Tiểu sử Dardan Shabanhaxhaj
Dardan Shabanhaxhaj là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Rubin Kazan, mang quốc tịch Kosovo và hiện 25 tuổi. Anh sinh ngày 23/04/2001, cao 183 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 lần ra sân với tổng 308 phút thi đấu. Giá trị thị trường của anh là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030; lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là ngày 24/01/2024, từ NS Mura đến Rubin Kazan với phí 1,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | B 0-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/34 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | NS Mura | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Sturm Graz | NS Mura | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | NS Mura | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Sturm Graz | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kapfenberg SV 1919 | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Sturm Graz | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Grazer AK 1902 Jugend | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật62
- Tư duy65
- Sức mạnh35
- Thể lực48