Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Motorin

Rubin KazanTiền đạoRUS
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Daniil Motorin là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Tiểu sử Daniil Motorin

Daniil Motorin, 22 tuổi, là tiền đạo của Rubin Kazan và mang quốc tịch Russia. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 16/07/2004. Trong mùa 2026-2027, Daniil Motorin có 8 trận ra sân với tổng 83 phút thi đấu và điểm trung bình 4,08, gồm 5 trận tại Ngoại hạng Nga và 3 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 600 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản hợp đồng cho Rubin Kazan mượn từ KAMAZ Naberezhnye Chelny vào 30/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—315200000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—50310001071%50%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniil Motorin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-411000002/201/1—6,31
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-116000001/201/5V6,29
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-12001002/302/4—6,54
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1100000—02/2—6,60
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1100000—0——6,90
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/202117125 nghìn €
01/06/202217150 nghìn €
07/12/202218100 nghìn €
25/06/202318100 nghìn €
19/11/202319—
18/03/202520100 nghìn €
01/06/202520300 nghìn €
02/12/202521600 nghìn €
25/05/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025KAMAZ Naberezhnye ChelnyRubin KazanCho mượn—
22/01/2025Rubin KazanKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
21/01/2025Rubin Kazan-2Rubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2023Rubin KazanRubin Kazan-2Chuyển nhượng—
29/06/2023Kosmos KhimkiRubin KazanCho mượn—
20/02/2023Rubin KazanKosmos KhimkiChuyển nhượng—
30/06/2022Rubin Kazan ReservesRubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2021Akademia Rubin Kazan U17Rubin Kazan ReservesChuyển nhượng—
31/08/2020Akademia Rubin Kazan U16Akademia Rubin Kazan U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com