Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Jukic

Rubin KazanTiền vệAUT
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Aleksandar Jukic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—643581016281%64%206,79
Cúp Nga2026-2027—229100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/169 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Jukic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1660110229/3312/5—7,44
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1900010226/3634/6—6,50
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1891031043/5228/11V7,63
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1800011022/3034/7V6,24
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-12200000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1180000111/1102/2—6,55
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-115000007/70——6,36
04/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowB 0-56900000—0———
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-3dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodH 2-222002125/911/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20181750 nghìn €
30/11/201818125 nghìn €
31/05/201918125 nghìn €
02/12/201919175 nghìn €
30/07/202020400 nghìn €
20/12/202020600 nghìn €
01/06/202120600 nghìn €
15/12/202121700 nghìn €
10/03/2022211,0 triệu €
26/05/2022211,3 triệu €
09/11/2022221,3 triệu €
11/06/2023221,1 triệu €
10/09/202323800 nghìn €
10/12/202323800 nghìn €
03/06/202423800 nghìn €
11/12/202424700 nghìn €
03/06/202524600 nghìn €
17/09/202525900 nghìn €
15/12/202525800 nghìn €
25/05/202625700 nghìn €
22/09/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC SochiRubin KazanChuyển nhượng—
15/01/2024Austria ViennaFC SochiHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/07/2020Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2017Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2016AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/20141. Simmeringer SC YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com