
Ruslan Litvinov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 84% | 56% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/444 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/59 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/60 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 67/76 | 0 | 1/4 | — | 8,11 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 1 | 8/12 | — | 6,71 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/66 | 1 | 6/10 | — | 7,10 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/65 | 3 | 7/10 | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | T 5-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 97/109 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/65 | 3 | 4/7 | — | 7,53 |
| 18/07/2026 | Siêu cúp Nga | @ Zenit St. Petersburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/60 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 20/11/2022 | 21 | 2,8 triệu € |
| 12/04/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực55