
Mirlind Daku là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 326 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 69% | 44% | 2 | 0 | 6,72 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 44% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 13 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/55 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | T 4-0 | 26 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 8,05 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 6/15 | — | 6,46 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 2/5 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | 6,06 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/12 | 1 | 4/9 | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/10/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 9,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Rubin Kazan | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 10/07/2023 | NK Osijek | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2023 | NS Mura | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | NK Osijek | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Osijek II | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Ballkani | NK Osijek II | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | NK Osijek II | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | KS Perparimi Kukesi | NK Osijek II | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | NK Osijek II | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | KF Llapi | NK Osijek II | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 23/01/2017 | KF Hajvalia | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực59