Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Parada

Spartak MoscowHậu vệESP
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Victor Parada là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—843380003175%45%206,50
Cúp Nga2026-2027—4418000000——001,65
Siêu cúp Nga2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/180 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/19 (10%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Parada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0630021126/4001/3V6,01
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-125000002/200/1—6,58
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0900000042/5637/15V6,37
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2750010035/4816/9—6,13
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-019000004/411/3—7,00
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-19000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-12000000/100/1—6,50
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222050 nghìn €
28/12/202220100 nghìn €
29/06/202321150 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
23/06/202422200 nghìn €
12/12/202422200 nghìn €
26/03/202522300 nghìn €
23/06/202523500 nghìn €
01/10/2025231,0 triệu €
11/12/2025232,0 triệu €
04/06/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Deportivo AlavésSpartak MoscowHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2025MirandesDeportivo AlavésCho mượn—
10/08/2024Deportivo AlavésMirandesChuyển nhượng—
30/06/2024Alaves BDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2023Real UnionAlaves BCho mượn—
29/07/2022Alaves BReal UnionChuyển nhượng—
30/06/2022Club San IgnacioAlaves BChuyển nhượng—
30/06/2021Deportivo Alavés U19Club San IgnacioChuyển nhượng—
31/07/2020Red Bull Salzburg U18Deportivo Alavés U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Rayo Vallecano YouthRed Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com