Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Srdjan Babic

Spartak MoscowHậu vệSRB
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
96Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Srdjan Babic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Tiểu sử Srdjan Babic

Srdjan Babic là hậu vệ người Serbia, 30 tuổi, cao 194 cm và nặng 96 kg, thi đấu chân trái cho câu lạc bộ Spartak Moscow. Ngày sinh được ghi nhận là 22/04/1996. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 12 trận với 1014 phút và điểm trung bình 5,65, gồm 7 trận ở Ngoại hạng Nga và 3 trận ở Giải vô địch các quốc gia châu Âu. Giá trị thị trường hiện ở mức 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến ngày 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
998Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—886540004088%70%007,13
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700000085%36%006,07
Cúp Nga2026-2027—10000000——00—
Siêu cúp Nga2026—11740000079%40%006,51
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
399/453 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/58 (70%)
Không chiến thắng / thua
28 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/124 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Srdjan Babic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0900000055/5925/9—7,45
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1780000036/4213/6—7,04
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2900000031/4002/3—6,26
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2900000033/3912/10—5,53
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2900000042/4513/6—6,41
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900000069/8109/10—7,19
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0750010051/5626/7—7,81
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 700 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: —2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418700 nghìn €
14/06/2015191,2 triệu €
14/07/201519—
01/09/2015191,0 triệu €
31/07/2016201,0 triệu €
26/10/201620700 nghìn €
23/01/201720700 nghìn €
28/06/201721600 nghìn €
09/01/201821850 nghìn €
01/07/2018221,0 triệu €
13/01/2019221,5 triệu €
08/06/2019231,8 triệu €
27/10/2019231,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
27/06/2020241,4 triệu €
27/01/2021241,5 triệu €
20/05/2021251,5 triệu €
26/12/2021251,5 triệu €
28/06/2022262,0 triệu €
22/09/2022263,0 triệu €
06/11/2022263,0 triệu €
22/03/2023263,5 triệu €
12/06/2023273,5 triệu €
04/10/2023274,0 triệu €
12/12/2023274,0 triệu €
03/06/2024284,0 triệu €
17/09/2024286,0 triệu €
11/12/2024286,0 triệu €
03/06/2025296,0 triệu €
15/12/2025295,0 triệu €
25/05/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com