- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ1 – 1
Sân Ak Bars Arena, Kazan · Trọng tài: Ivan Abrosimov · Ít mây 10°C · cập nhật
Dynamo Moscow thắng 1-0 ngay trên sân của Rubin Kazan.
Rubin Kazan vs Dynamo Moscow 0-1 — Ngoại hạng Nga 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
30'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Jakhongir Urozov - 📺 VAR Ilya Samoshnikov 36'
- 🟥 Ilya Samoshnikov 37'
- 41' 🟨 Juan Caceres
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Leon Zaydenzalthay Juan Caceres
- 🟨 Ignacio Saavedra 55'
- 🔁 Ugochukwu Iwuthay Ignacio Saavedra 61'
- 🔁 Ruslan Bezrukovthay Nikita Lobov 61'
- 64' 🔁 Viktor Okishorthay Arthur Gomes
- 64' 🔁 Josue Casimirthay Yaroslav Gladyshev
- 🔁 Ulvi Babaevthay Nazmi Gripshi 78'
- 🔁 Eddie Salcedothay Jacques Siwe 79'
- 82' 🟥 Rubens
- 82' 📺 VAR Rubens
- 86' 🔁 Dmitriy Skopintsevthay Bitello
- 86' 🔁 Ivan Sergeevthay Konstantin Tyukavin
- 🔁 Daniil Kuznetsovthay Ilya Rozhkov 86'
- 🟨 Jakhongir Urozov 94+4'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 11Tổng cú sút15
- 2Sút trúng đích1
- 2Sút không trúng đích6
- 12Sút trong vòng cấm9
- 8Sút bị chặn2
- 3Phạt góc3
- 43Tấn công nguy hiểm54
- 104Tấn công120
- 389Chuyền578
- 282Chuyền chính xác467
- 2Chuyền then chốt1
- 6Chuyền dài8
- 16Rê bóng10
- 40Tạt bóng26
- 46Tranh chấp41
- 16Tắc bóng37
- 85Cản phá76
- 10Cứu thua14
- 7Phạm lỗi5
- 29Bị phạm lỗi25
- 3Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ1
Dynamo Moscow kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan ép sân · cột hướng xuống: Dynamo Moscow ép sân. Rubin Kazan kiểm soát thế trận 41% thời gian, Dynamo Moscow 48%.
Rubin KazanDynamo Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Rubin Kazan · HLV Franc Artiga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Evgeniy Staver | Thủ môn | 5.8 |
| 5 | Igor Vujacic © | Hậu vệ | 6.65 |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ | 5.72 |
| 13 | Jakhongir Urozov | Hậu vệ | 5.07 |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ | 6.67 |
| 98 | Nikita Lobov | Hậu vệ | 6.05 |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ | 6.42 |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ | 5.89 |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ | 6.45 |
| 71 | Ilya Samoshnikov | Tiền vệ | 5.36 |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ruslan Bezrukov | Hậu vệ |
| 2 | Egor Teslenko | Hậu vệ |
| 7 | Ulvi Babaev | Tiền đạo |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Hậu vệ |
| 18 | Maksim Ignatjev | Hậu vệ |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ |
| 8 | Bogdan Jočić | Tiền vệ |
| 86 | Nikita Korets | Thủ môn |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Tiền vệ |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn |
| 10 | Eddie Salcedo | Tiền đạo |
Dynamo Moscow · HLV Sandro Schwarz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 7.03 |
| 2 | Nicolas Marichal | Hậu vệ | 7.85 |
| 4 | Juan Caceres | Hậu vệ | 6.29 |
| 8 | Rubens | Hậu vệ | 6.28 |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Hậu vệ | 7.59 |
| 10 | Bitello | Tiền vệ | 6.82 |
| 11 | Arthur Gomes | Tiền vệ | 6.57 |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ | 7.2 |
| 74 | Daniil Fomin © | Tiền vệ | 6.12 |
| 91 | Yaroslav Gladyshev | Tiền vệ | 6.65 |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Maximiliano Gutierrez | Tiền đạo |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn |
| 60 | Timofey Marinkin | Tiền vệ |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ |
| 88 | Viktor Okishor | Tiền vệ |
| 1 | Kurban Rasulov | Thủ môn |
| 33 | Ivan Sergeev | Tiền đạo |
| 7 | Dmitriy Skopintsev | Hậu vệ |
| 56 | Leon Zaydenzal | Hậu vệ |
| 77 | Josue Casimir | Tiền đạo |
| 6 | Roberto Fernandez | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rubin Kazan | Aleksandar Jukic | Treo giò | Inactive |
| Rubin Kazan | Ilya Samoshnikov | Treo giò | Red card suspension |
| Rubin Kazan | Dardan Shabanhaxhaj | Chấn thương | Wound |
| Dynamo Moscow | Luis Chavez | Nghi ngờ | Inactive |
| Dynamo Moscow | Maksim Osipenko | Nghi ngờ | Inactive |
| Dynamo Moscow | Juan Caceres | Treo giò | Yellow card suspension |
| Dynamo Moscow | Rubens | Treo giò | Red card suspension |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Rubin Kazan | 0–1 |
| 01/11/2025 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Moscow | 0–0 |
| 20/04/2025 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Rubin Kazan | 3–1 |
| 20/10/2024 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Moscow | 0–4 |
| 04/12/2023 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Rubin Kazan | 1–0 |
| 26/08/2023 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Moscow | 2–2 |
| 05/07/2022 | INT CF | Dynamo Moscow – Rubin Kazan | 2–0 |
| 17/02/2022 | INT CF | Rubin Kazan – Dynamo Moscow | 2–2 |
| 28/11/2021 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Moscow | 2–3 |
| 26/09/2021 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Rubin Kazan | 2–0 |
Phong độ gần đây
Rubin Kazan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 07/09/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Akhmat Grozny | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | RUS Cup | FC Orenburg – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 31/08/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Makhachkala | 3–1 | T |
Dynamo Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – Rodina Moscow | 3–2 | T |
| 17/09/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Dynamo Moscow | 0–3 | T |
| 12/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – FC Orenburg | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Spartak Moscow | 2–1 | T |
| 03/09/2026 | RUS Cup | Dynamo Moscow – Akhmat Grozny | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan vs Dynamo Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan vs Dynamo Moscow thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 10 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ak Bars Arena (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan vs Dynamo Moscow là bao nhiêu?
- Dynamo Moscow thắng Rubin Kazan 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 2 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Rubin Kazan vs Dynamo Moscow gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Rubin Kazan thắng 9, hòa 12, Dynamo Moscow thắng 9. Lần gần nhất ngày 22/04/2026 (RUS Premier League) Dynamo Moscow 0-1 Rubin Kazan.
- Phong độ Rubin Kazan và Dynamo Moscow trước trận?
- Rubin Kazan: 1 thắng, 5 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDWD); Dynamo Moscow: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan vs Dynamo Moscow?
- Rubin Kazan ra sân với sơ đồ 5-4-1, Dynamo Moscow dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

