- Phạt góc10 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Arena Khimki, Khimki · Trọng tài: Rafael Shafeev · Nắng 16°C · cập nhật
Rodina Moscow và Rubin Kazan hòa nhau 1-1.
Rodina Moscow vs Rubin Kazan 1-1 — Ngoại hạng Nga 16/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Brian Mansilla 30'
- 41' 🟨 Veldin Hodza
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 49' 🟨 Ilya Rozhkov
- 🟨 Leon Musaev 50'
- 🔁 Magomedkhabib Abdusalamovthay Brian Mansilla 58'
- 🔁 Artem Maksimenkothay Yordy Reyna 58'
- 59' 🟨 Jacques Siwe
- 64' 🔁 Daniil Kuznetsovthay Jacques Siwe
- 65' 🔁 Nikita Lobovthay Veldin Hodza
- 65' 🔁 Ignacio Saavedrathay Bogdan Jočić
- 🔁 Ivan Timoshenkothay German Onugkha 72'
- 72' 🔁 Egor Teslenkothay Ilya Rozhkov
-
⚽ Deiver Machadokiến tạo: Stanislav Bessmertniy
79'
1 - 0 - 🔁 Artem Sokolthay Stanislav Bessmertniy 80'
- 80' 🔁 Ulvi Babaevthay Denil Maldonado
- 🔁 Ruslan Fishchenkothay Leon Musaev 81'
-
82'
1 - 1 ⚽ Anderson Arroyokiến tạo: Igor Vujacic - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 17Tổng cú sút18
- 4Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích2
- 14Sút trong vòng cấm7
- 3Sút bị chặn1
- 10Phạt góc4
- 37Tấn công nguy hiểm40
- 108Tấn công86
- 437Chuyền315
- 322Chuyền chính xác210
- 7Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài6
- 21Rê bóng20
- 31Tạt bóng19
- 65Tranh chấp55
- 22Tắc bóng30
- 80Cản phá72
- 11Cứu thua8
- 8Phạm lỗi6
- 25Bị phạm lỗi24
- 3Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Rodina Moscow kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rodina Moscow ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan ép sân. Rodina Moscow kiểm soát thế trận 52% thời gian, Rubin Kazan 38%.
Rodina MoscowRubin Kazan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-4-1
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 6.83 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 6.98 |
| 50 | Rodrigo Becão | Hậu vệ | 6.58 |
| 75 | Mickael Nade | Hậu vệ | 6.92 |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ | 6.67 |
| 20 | Deiver Machado | Tiền vệ | 7.87 |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ | 6.4 |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Tiền vệ | 6.1 |
| 7 | German Onugkha | Tiền đạo | 6.4 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền đạo | 7.01 |
| 11 | Brian Mansilla | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo |
| 95 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ |
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền đạo |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo |
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
Rubin Kazan · HLV Franc Artiga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Evgeniy Staver | Thủ môn | 6.89 |
| 3 | Denil Maldonado | Hậu vệ | 6.55 |
| 5 | Igor Vujacic © | Hậu vệ | 6.27 |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ | 7.16 |
| 13 | Jakhongir Urozov | Hậu vệ | 6.47 |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ | 6.43 |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ | 6.17 |
| 8 | Bogdan Jočić | Tiền vệ | 6.21 |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ | 6.31 |
| 71 | Ilya Samoshnikov | Tiền vệ | 5.83 |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Egor Teslenko | Hậu vệ |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Hậu vệ |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo |
| 98 | Nikita Lobov | Hậu vệ |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Tiền vệ |
| 86 | Nikita Korets | Thủ môn |
| 18 | Maksim Ignatjev | Hậu vệ |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ |
| 7 | Ulvi Babaev | Tiền đạo |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rodina Moscow | Iker Pozo | Treo giò | Yellow card suspension |
| Rubin Kazan | Dardan Shabanhaxhaj | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | RUS Cup | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 5–0 |
| 22/02/2024 | INT CF | Rubin Kazan – Rodina Moscow | 1–4 |
| 03/06/2023 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 0–0 |
| 17/07/2022 | RUS 1st League | Rubin Kazan – Rodina Moscow | 2–0 |
Phong độ gần đây
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Rodina Moscow | 2–1 | B |
| 06/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Rodina Moscow | 2–0 | B |
| 03/09/2026 | RUS Cup | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–1 | B |
| 30/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Baltika Kaliningrad | 0–3 | B |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Rodina Moscow | 3–1 | B |
Rubin Kazan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Akhmat Grozny | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | RUS Cup | FC Orenburg – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 31/08/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Makhachkala | 3–1 | T |
| 25/08/2026 | RUS Premier League | Baltika Kaliningrad – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 19/08/2026 | RUS Cup | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Rodina Moscow vs Rubin Kazan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rodina Moscow vs Rubin Kazan thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 9 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 16/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Khimki (Khimki).
- Kết quả Rodina Moscow vs Rubin Kazan là bao nhiêu?
- Rodina Moscow và Rubin Kazan hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs Rubin Kazan gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Rodina Moscow thắng 2, hòa 1, Rubin Kazan thắng 1. Lần gần nhất ngày 04/08/2026 (RUS Cup) Rodina Moscow 5-0 Rubin Kazan.
- Phong độ Rodina Moscow và Rubin Kazan trước trận?
- Rodina Moscow: 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL); Rubin Kazan: 1 thắng, 5 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDDD).
- Đội hình xuất phát Rodina Moscow vs Rubin Kazan?
- Rodina Moscow ra sân với sơ đồ 3-4-3, Rubin Kazan dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:15 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

