Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marquinhos

Spartak MoscowTiền đạoBRA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Marquinhos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
945Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111181710415582%42%107,10
Cúp Nga2026-2027—324410000——00—
Siêu cúp Nga2026—11840002188%37%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
336/405 (82%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
21/70 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/92 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 44
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marquinhos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0630010132/3711/5—7,05
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-126000019/1011/3—6,11
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0610021528/3403/6—7,20
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0660022232/4012/10—6,68
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2900100324/3204/13—6,69
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1900030243/54010/18—6,64
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0710110230/3313/9V7,70
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-14400000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-1890010028/3615/8—6,40
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2900120432/3904/8—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20181850 nghìn €
17/02/20191950 nghìn €
15/10/201919250 nghìn €
26/11/201920900 nghìn €
19/02/2020206,0 triệu €
07/04/2020205,4 triệu €
08/09/2020205,5 triệu €
08/02/2021214,0 triệu €
16/06/2021213,5 triệu €
07/12/2021223,8 triệu €
06/06/2022223,0 triệu €
10/10/2022222,0 triệu €
21/02/2023232,5 triệu €
06/06/2023232,5 triệu €
21/12/2023243,0 triệu €
22/05/2024244,0 triệu €
11/12/2024254,5 triệu €
03/06/2025256,0 triệu €
15/12/2025266,0 triệu €
25/05/2026267,0 triệu €
22/09/2026269,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2024Ferencvarosi TCSpartak MoscowHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
13/02/2022Atlético Mineiro - MGFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
10/02/2022Botev PlovdivAtlético Mineiro - MGCho mượn—
13/02/2021Atlético Mineiro - MGBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/12/2018Chapecoense - SCAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/08/2018Atlético Mineiro - MGChapecoense - SCChuyển nhượng—
01/03/2018Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy63
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com