
Igor Vujacic là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.398Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 807 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 76% | 58% | 1 | 0 | 6,63 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 28% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 277 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 66% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/356 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/87 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/78 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/143 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/140 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 2 | 4/9 | — | 6,65 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/71 | 1 | 1/4 | V | 6,13 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/39 | 2 | 4/11 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 2 | 3/5 | — | 6,97 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 10/11 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/11/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/08/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/02/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/08/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/03/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/09/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/03/2018 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/09/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/04/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/10/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 27/06/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 24/12/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Partizan Belgrade | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | FK Zeta | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2014 | Mogren Budva | FK Zeta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Widzew lodz | Mogren Budva | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Free Player | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2014 | Vojvodina Novi Sad | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2013 | FK Zeta | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Zeta Golubovac U19 | FK Zeta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh77
- Thể lực66