Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksey Gritsaenko

Rubin KazanHậu vệRUS
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Aleksey Gritsaenko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—00000000——00—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksey Gritsaenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-4dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodH 2-2dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-01000001/111/1—7,07
25/04/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20152050 nghìn €
16/01/20162050 nghìn €
30/06/201621150 nghìn €
27/12/201621250 nghìn €
31/05/201722300 nghìn €
22/12/2017221,0 triệu €
05/06/2018231,0 triệu €
19/12/201823800 nghìn €
13/06/201924800 nghìn €
22/12/201924900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
28/07/202025800 nghìn €
28/12/202025800 nghìn €
01/06/202126700 nghìn €
06/12/202126500 nghìn €
29/05/202227500 nghìn €
07/12/202227500 nghìn €
18/06/202328700 nghìn €
12/12/2023281,0 triệu €
03/06/2024291,5 triệu €
11/12/2024291,8 triệu €
03/06/2025301,8 triệu €
15/12/2025301,5 triệu €
24/03/2026301,2 triệu €
25/05/2026311,0 triệu €
22/09/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022Kuban KrasnodarRubin KazanCho mượn—
01/09/2021Rubin KazanKuban KrasnodarChuyển nhượng—
31/01/2021FK Tambov-MRubin KazanChuyển nhượng—
09/08/2020FK KrasnodarFK Tambov-MChuyển nhượng—
30/07/2020FK Tambov-MFK KrasnodarCho mượn—
01/09/2019FK KrasnodarFK Tambov-MChuyển nhượng—
29/06/2019Yenisey KrasnoyarskFK KrasnodarCho mượn—
13/07/2018FK KrasnodarYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2017Luch VladivostokFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2015Luch Vladivostok II (-2020)Luch VladivostokChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy36
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com