Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Dovbnya

Spartak MoscowThủ mônRUS
39Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aleksandr Dovbnya là thủ môn 39 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—000000——00—
Cúp Nga2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Nga2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Dovbnya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0dự bị000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-1dự bị000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-1dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 250 nghìn €2008: 350 nghìn €2009: 200 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/200720250 nghìn €
13/10/200821350 nghìn €
04/01/200921200 nghìn €
28/03/20122450 nghìn €
11/08/20122550 nghìn €
21/01/201325150 nghìn €
07/06/201326200 nghìn €
26/12/201326200 nghìn €
28/06/201427300 nghìn €
10/06/201528300 nghìn €
16/01/201628250 nghìn €
30/06/201629250 nghìn €
26/12/201629250 nghìn €
31/05/201730300 nghìn €
01/10/201730800 nghìn €
22/12/201730800 nghìn €
05/06/201831750 nghìn €
19/12/201831800 nghìn €
13/06/201932700 nghìn €
22/12/201932600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
28/06/202033400 nghìn €
28/12/202033350 nghìn €
23/05/202134300 nghìn €
06/12/202134225 nghìn €
29/05/202235150 nghìn €
20/11/202235100 nghìn €
13/06/202336100 nghìn €
29/11/20233675 nghìn €
13/06/20243750 nghìn €
11/12/20243750 nghìn €
03/06/20253850 nghìn €
15/12/20253850 nghìn €
25/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024Shinnik YaroslavlSpartak MoscowChuyển nhượng—
30/06/2023Torpedo MoscowShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
14/01/2021Rotor VolgogradTorpedo MoscowChuyển nhượng—
02/07/2020FC OrenburgRotor VolgogradChuyển nhượng—
04/07/2018SKA KhabarovskFC OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2016Dnepr Smolensk (-2019)SKA KhabarovskChuyển nhượng—
14/03/2016Luch VladivostokDnepr Smolensk (-2019)Chuyển nhượng—
31/12/2013Torpedo MoscowLuch VladivostokChuyển nhượng—
30/12/2013Luch VladivostokTorpedo MoscowCho mượn—
16/08/2013Torpedo MoscowLuch VladivostokChuyển nhượng—
31/12/2011FK PodoljeTorpedo MoscowChuyển nhượng—
31/12/2010FK Nizhniy Novgorod (- 2012)FK PodoljeChuyển nhượng—
31/12/2009Sibir NovosibirskFK Nizhniy Novgorod (- 2012)Chuyển nhượng—
31/07/2009Free PlayerSibir NovosibirskChuyển nhượng—
31/12/2008FC HakaFree PlayerTrở lại—
31/12/2006Rosich MoskovskyFC HakaChuyển nhượng—
31/12/2005Znamya TrudaRosich MoskovskyChuyển nhượng—
31/12/2004SShOR Yunost Moskau SpartakZnamya TrudaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com