Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esequiel Barco

Spartak MoscowTiền vệARG
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Esequiel Barco là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—7650510113687%61%006,93
Cúp Nga2026-2027—11000100——00—
Siêu cúp Nga2026—11820002292%80%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/272 (87%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
10/32 (31%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/25 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esequiel Barco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0830042452/5826/6—7,20
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1780010121/2902/6—5,82
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0290010216/180——6,77
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0900021134/3614/8—7,04
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2450000015/1700/1—5,98
05/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgT 5-1dự bị00000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyT 2-1901032144/5013/3—8,08
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-0900121755/6424/7—7,60
18/07/2026Siêu cúp Nga@ Zenit St. PetersburgH 1-1820022123/2514/5—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 2,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 10,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201617250 nghìn €
12/02/2017172,5 triệu €
08/10/2017186,5 triệu €
13/03/2018188,0 triệu €
01/05/2018198,0 triệu €
14/12/2018198,0 triệu €
26/05/2019208,0 triệu €
29/11/20192010,0 triệu €
07/04/2020219,0 triệu €
25/08/20202110,5 triệu €
17/12/20202110,0 triệu €
08/07/20212210,0 triệu €
08/11/20212210,0 triệu €
23/05/20222310,0 triệu €
05/09/2022238,0 triệu €
25/10/2022237,0 triệu €
04/04/2023246,0 triệu €
03/07/2023248,5 triệu €
18/12/2023249,0 triệu €
11/06/2024259,0 triệu €
17/09/20242512,0 triệu €
11/12/20242514,0 triệu €
03/06/20252614,0 triệu €
15/12/20252614,0 triệu €
25/05/20262716,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2024River PlateSpartak MoscowHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
31/12/2023Atlanta UnitedRiver PlateHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/12/2023River PlateAtlanta UnitedCho mượn—
28/01/2022Atlanta UnitedRiver PlateChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
18/01/2018CA IndependienteAtlanta UnitedHết hạn mượn 12.27525M €12,3 triệu €
30/06/2016Club Atlético Independiente U20CA IndependienteChuyển nhượng—
02/04/2015AA Jorge Griffa U20Club Atlético Independiente U20Hết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy71
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com