
Ruslan Bezrukov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 474 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 60% | 47% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/123 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 5,58 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/17 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/15 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,28 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 4/9 | — | 6,18 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 3 | 4/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2022 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 30/06/2022 | SKA Rostov-on-Don | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | FK Rostov Youth | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Rostov Academy U17 | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Novoshakhtinsk | FC Rostov Academy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực44