Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantin Nizhegorodov

Rubin KazanHậu vệRUS
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Konstantin Nizhegorodov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—221280000063%33%006,04
Cúp Nga2026-2027—229000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantin Nizhegorodov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowB 0-59000000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 2-1640000016/1811/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202119100 nghìn €
28/12/202119150 nghìn €
01/06/202219150 nghìn €
07/12/202220150 nghìn €
18/06/202320150 nghìn €
29/11/202321200 nghìn €
13/06/202421175 nghìn €
17/09/202422250 nghìn €
11/12/202422400 nghìn €
03/06/202522300 nghìn €
15/12/202523600 nghìn €
25/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Arsenal TulaRubin KazanCho mượn—
04/07/2023Rubin KazanArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2021Hansa Rostock U19Rubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2019FC Schalke 04 U17Hansa Rostock U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
31/12/2016Chornomorets Odessa U17Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com