Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Kabutov

Rubin KazanHậu vệRUS
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dmitriy Kabutov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—115200000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—108000000%100%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitriy Kabutov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowB 0-55200000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 2-18000000/201/1—6,48
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-3dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodH 2-2680000213/2458/10—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/201320200 nghìn €
07/06/201321250 nghìn €
26/12/201321200 nghìn €
28/06/201422200 nghìn €
10/06/201523200 nghìn €
09/01/201623250 nghìn €
30/06/201624300 nghìn €
26/12/201624300 nghìn €
31/05/201725300 nghìn €
04/12/201725400 nghìn €
05/06/201826400 nghìn €
19/12/201826450 nghìn €
13/06/201927500 nghìn €
09/09/2019271,0 triệu €
22/12/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
28/07/202028900 nghìn €
28/12/2020281,0 triệu €
23/05/2021291,0 triệu €
05/12/202129700 nghìn €
01/06/202230700 nghìn €
07/12/202230700 nghìn €
18/06/202331700 nghìn €
12/12/202331700 nghìn €
03/06/202432600 nghìn €
11/12/202432800 nghìn €
03/06/202533800 nghìn €
15/12/202533750 nghìn €
24/03/202633600 nghìn €
25/05/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FC UfaRubin KazanChuyển nhượng—
04/02/2022Krylya SovetovFC UfaChuyển nhượng—
08/07/2019SKA KhabarovskKrylya SovetovChuyển nhượng—
31/12/2017Volgar-Gazprom AstrachanSKA KhabarovskChuyển nhượng—
30/06/2016Luch VladivostokVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
31/12/2015FC OrenburgLuch VladivostokChuyển nhượng—
30/06/2014Rotor VolgogradFC OrenburgChuyển nhượng—
31/12/2012Akademia Togliatti (-2012)Rotor VolgogradChuyển nhượng—
30/12/2012Salyut BelgorodAkademia Togliatti (-2012)Cho mượn—
30/06/2012Akademia Togliatti (-2012)Salyut BelgorodChuyển nhượng—
31/12/2009Konoplev Football AcademyAkademia Togliatti (-2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy60
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com