
Nikita Lobov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
565Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 511 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 73% | 53% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/262 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/54 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/38 | 2 | 3/3 | — | 5,37 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/36 | 0 | 2/3 | V | 6,52 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/39 | 4 | 6/12 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/62 | 0 | 5/10 | — | 6,66 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/36 | 0 | 4/9 | — | 6,19 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/10/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/11/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/09/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Zenit 2 St. Petersburg | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 31/12/2023 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia Zenit St. Petersburg U16 | Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực50