
Anderson Arroyo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.012Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 884 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 66% | 56% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/348 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/53 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/116 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 4/6 | — | 5,86 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 5/8 | — | 5,72 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/33 | 4 | 11/17 | — | 7,16 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/45 | 1 | 6/9 | — | 7,61 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 8/17 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 8/10 | V | 6,02 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 3 | 7/9 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 1 | 6/16 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 19/07/2016 | 16 | 75 nghìn € |
| 31/08/2016 | 16 | 75 nghìn € |
| 10/11/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/01/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Burgos CF | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/07/2024 | Liverpool U21 | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Burgos CF | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Liverpool U21 | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Andorra CF | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Liverpool U21 | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportivo Alavés | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Liverpool U21 | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Liverpool U21 | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Salamanca CF UDS | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Liverpool U21 | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Mladá Boleslav | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 23/09/2019 | Liverpool U21 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KAA Gent | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Liverpool U21 | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | RCD Mallorca B | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Liverpool U21 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Fortaleza F.C | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Fortaleza CEIF U20 | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh61
- Thể lực44