
Manfred Ugalde là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
968Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 834 | 5 | 0 | 0 | 32 | 15 | 69% | 42% | 3 | 0 | 7,00 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 134 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,98 |
| Siêu cúp Nga | — | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0% | 50% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/32
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/198 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/109 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 39
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 1,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 0 | 1/3 | V | 8,41 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/24 | 2 | 10/18 | V | 7,88 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 16/26 | 0 | 8/13 | — | 8,18 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 4/10 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/10 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 17/23 | 0 | 6/11 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 4/11 | V | 6,24 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/22 | 0 | 3/13 | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 1-2 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 2 | 4/12 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 12/07/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/10/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 22/02/2021 | 18 | 1,1 triệu € |
| 04/01/2022 | 19 | 1,1 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 1,1 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 14,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực56