Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Martins

Spartak MoscowTiền vệLUX
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Christopher Martins là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—311371007182%61%006,89
Cúp Nga2026-2027—116300000——00—
Siêu cúp Nga2026—11741002184%70%007,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-245003029/1004/6—6,24
05/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgT 5-16300000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyT 2-1650020111/1313/7—6,44
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-027102118/1126/8—8,00
18/07/2026Siêu cúp Nga@ Zenit St. PetersburgH 1-1741021011/1327/10—7,99
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ AlbaniaT 1-06900000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs ÝB 0-1900020226/300——6,40
24/05/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 0-02000012/301/2—6,96
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 2-115001114/501/1—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201417100 nghìn €
11/10/201720400 nghìn €
15/05/201821400 nghìn €
07/01/201921800 nghìn €
02/06/2019221,5 triệu €
26/06/2019222,0 triệu €
05/01/2020222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
30/07/2020231,6 triệu €
27/12/2020232,0 triệu €
22/06/2021242,0 triệu €
03/10/2021243,5 triệu €
02/01/2022243,5 triệu €
01/06/2022255,0 triệu €
20/11/2022254,5 triệu €
13/06/2023264,5 triệu €
12/12/2023264,5 triệu €
03/06/2024274,0 triệu €
11/12/2024275,0 triệu €
18/03/2025286,0 triệu €
03/06/2025286,0 triệu €
15/12/2025285,0 triệu €
24/03/2026294,5 triệu €
25/05/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com