
Jacques Siwe là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
811Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 721 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 64% | 49% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/113 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 4/8 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 0/4 | V | 6,11 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/14 | 2 | 4/10 | — | 7,01 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 7/13 | — | 7,85 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | 97 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 0 | 7/9 | — | 7,26 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/6 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Guingamp | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 22/12/2022 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Annecy | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dijon II | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Creteil II | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực46