
Ilya Rozhkov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
862Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
862Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 690 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 77% | 54% | 2 | 1 | 6,28 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/262 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/88 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 9/17 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 6/11 | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 5/9 | V | 6,43 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/41 | 1 | 4/10 | — | 6,95 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/36 | 2 | 7/12 | — | 6,90 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 12/16 | V | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/10/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/09/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực43