Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Saus

Spartak MoscowTiền vệRUS
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Vladislav Saus là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—4213600000——001,51
Ngoại hạng Nga2026-2027—10130000050%50%006,60
Siêu cúp Nga2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 1,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Saus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-14600000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-113000012/401/2—6,60
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20211750 nghìn €
23/12/202118150 nghìn €
01/06/202218150 nghìn €
01/12/202219175 nghìn €
25/06/202319200 nghìn €
19/11/202320225 nghìn €
13/06/202420275 nghìn €
03/12/202421350 nghìn €
01/06/202521500 nghìn €
17/09/2025221,2 triệu €
15/12/2025221,8 triệu €
24/03/2026222,5 triệu €
25/05/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Baltika KaliningradSpartak MoscowHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
30/06/2024Zenit 2 St. PetersburgBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.72M €720 nghìn €
29/06/2024Shinnik YaroslavlZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
22/01/2024Zenit 2 St. PetersburgShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2022Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
31/12/2020Master-Saturn EgorjevskZenit St.Petersburg YouthHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
31/07/2020Master-Saturn Egorjevsk U17Master-Saturn EgorjevskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh72
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com