
Veldin Hodza là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.608Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1608Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 921 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 75% | 47% | 3 | 0 | 6,33 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 244 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 71% | 60% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 4 | 337 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 78% | 40% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/334 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/125 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/77 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/94 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 2 | 4/10 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 3/9 | — | 6,45 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 5/5 | — | 5,96 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/30 | 2 | 7/10 | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 10/14 | V | 6,31 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/34 | 1 | 3/13 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 7/15 | — | 6,07 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/7 | V | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2024 | Rijeka | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Rijeka | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | HNK Orijent 1919 | Rijeka | Cho mượn | — |
| 08/02/2021 | Rijeka U19 | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Rijeka U20 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực38