
Maksim Ignatjev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Tiểu sử Maksim Ignatjev
Maksim Ignatjev là hậu vệ 26 tuổi, quốc tịch Nga, thi đấu cho câu lạc bộ Rubin Kazan. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái và sinh ngày 30/01/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 129 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến ngày 29/06/2029. Gần nhất, ngày 30/06/2026, hợp đồng cho mượn từ Spartak Kostroma sang Rubin Kazan đã hết hạn, với phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 55% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/42 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 6/11 | — | 6,08 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,78 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Kostroma | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | Amkar Perm | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | FK Kuban Kholding | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | FK Krasava (-2022) | FK Kuban Kholding | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2022 | Olimp-Dolgoprudnyi-2 (-2022) | FK Krasava (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Krasnoznamensk | Olimp-Dolgoprudnyi-2 (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | FK Krasnoznamensk | Chuyển nhượng | — |