
Eddie Salcedo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Rubin Kazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 6/13 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 1/7 | V | 6,24 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/9 | V | 7,49 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 26/04/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 6/12 | V | 6,77 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 3/8 | — | 6,72 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 5/12 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2018 | 16 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 16 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2019 | 17 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 18 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 8,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 18 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 19 | 9,5 triệu € |
| 22/03/2021 | 19 | 8,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 19 | 8,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 2,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Free Player | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | OFI Crete FC | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2025 | Inter Milan | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | OFI Crete FC | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | Inter Milan | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lecco | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Inter Milan | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Eldense | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Inter Milan | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Genoa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Inter Milan | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Bari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Inter Milan | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Genoa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 28/06/2022 | Spezia | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Genoa | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Inter Milan | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hellas Verona | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Inter Milan | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Genoa | Inter Milan | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực54