Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eddie Salcedo

Rubin KazanTiền đạoITA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Eddie Salcedo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—21900000080%40%006,23
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eddie Salcedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-4790000113/1506/13—6,30
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-111000003/500/2—6,16
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-1670051015/1701/7V6,24
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosB 2-345104108/1103/9V7,49
10/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-3dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 0-2620010112/1402/5—6,06
26/04/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 2-290010017/1316/12V6,77
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0900100210/1203/8—6,72
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1730021012/1505/12—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/2018162,0 triệu €
06/06/2018162,0 triệu €
16/06/2019172,0 triệu €
11/12/2019189,0 triệu €
07/04/2020188,0 triệu €
24/08/20201810,0 triệu €
28/12/2020199,5 triệu €
22/03/2021198,5 triệu €
02/06/2021198,5 triệu €
27/12/2021206,0 triệu €
14/03/2022204,5 triệu €
06/06/2022203,5 triệu €
21/12/2022212,7 triệu €
11/06/2023212,5 triệu €
19/12/2023221,5 triệu €
02/06/2024221,0 triệu €
17/12/2024231,0 triệu €
22/05/2025231,0 triệu €
11/12/2025241,0 triệu €
05/03/2026241,2 triệu €
03/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Free PlayerRubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2026OFI Crete FCFree PlayerTrở lại—
01/07/2025Inter MilanOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2025OFI Crete FCInter MilanCho mượn—
10/09/2024Inter MilanOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2024LeccoInter MilanCho mượn—
09/01/2024Inter MilanLeccoChuyển nhượng—
08/01/2024EldenseInter MilanCho mượn—
24/08/2023Inter MilanEldenseChuyển nhượng—
29/06/2023GenoaInter MilanCho mượn—
30/01/2023Inter MilanGenoaChuyển nhượng—
29/01/2023BariInter MilanCho mượn—
31/08/2022Inter MilanBariChuyển nhượng—
29/06/2022GenoaInter MilanCho mượn—
28/06/2022SpeziaGenoaCho mượn—
30/08/2021GenoaSpeziaChuyển nhượng—
29/08/2021Inter MilanGenoaChuyển nhượng—
29/06/2021Hellas VeronaInter MilanCho mượn—
24/09/2020Inter MilanHellas VeronaChuyển nhượng—
30/08/2020GenoaInter MilanCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com