
Alexander Djiku là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 477 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | 65% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/395 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/51 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/40 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 83/97 | 2 | 3/6 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/77 | 1 | 3/5 | — | 7,87 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 0 | 4/8 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/92 | 1 | 9/13 | — | 7,25 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 5/5 | — | 7,31 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 8,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 8,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 7,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 6,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực60