Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Wooh

Spartak MoscowHậu vệCMR
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Christopher Wooh là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
899Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
899Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—876451003186%62%406,88
Cúp Nga2026-2027—4416400000——00—
Siêu cúp Nga2026—11900000088%66%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/431 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/45 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
13
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/64 (62%)
Không chiến thắng / thua
18 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Wooh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1900000024/3022/2—7,15
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0150000012/1301/1V7,10
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2900000057/6756/7V6,02
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1900000178/8927/12V6,99
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0900000020/2322/4—7,41
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-19000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-1900000160/6916/12V6,40
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2900020043/58411/17—6,28
05/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgT 5-17400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201917150 nghìn €
05/01/202018150 nghìn €
10/11/202019150 nghìn €
24/06/202119600 nghìn €
07/10/2021202,0 triệu €
15/12/2021202,0 triệu €
29/05/2022203,0 triệu €
18/09/2022216,0 triệu €
01/11/2022216,0 triệu €
26/06/2023216,0 triệu €
17/12/2023226,0 triệu €
02/06/2024226,0 triệu €
09/12/2024237,0 triệu €
02/06/2025236,0 triệu €
15/12/2025245,0 triệu €
24/03/2026244,5 triệu €
25/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2025Stade Rennais FCSpartak MoscowChuyển nhượng—
31/08/2022RC LensStade Rennais FCHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2021NancyRC LensChuyển nhượng—
31/01/2021Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2018Nancy U17Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2016US Chantilly JugendNancy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com