Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Teslenko

Rubin KazanHậu vệRUS
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Egor Teslenko là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—976670004180%65%006,73
Cúp Nga2026-2027—229000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/333 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/63 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
17
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/73 (65%)
Không chiến thắng / thua
31 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Egor Teslenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-421000014/600/1—5,69
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-118000007/901/1—7,04
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1900000065/7426/8—6,91
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1900021145/5103/9—7,11
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1900010026/3015/7—7,31
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-19000000—0—V—
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1900010141/53315/21—7,49
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1900000042/5609/12—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201918100 nghìn €
28/06/202019100 nghìn €
28/12/202019200 nghìn €
27/06/202120300 nghìn €
14/09/202120350 nghìn €
06/12/202120500 nghìn €
01/06/202221500 nghìn €
07/12/202221450 nghìn €
18/06/202322600 nghìn €
12/12/202322800 nghìn €
03/06/202423700 nghìn €
17/09/202423900 nghìn €
11/12/2024231,5 triệu €
18/03/2025241,8 triệu €
03/06/2025242,0 triệu €
17/09/2025242,5 triệu €
15/12/2025242,5 triệu €
25/05/2026252,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2022KAMAZ Naberezhnye ChelnyRubin KazanHết hạn mượn 0.233M €233 nghìn €
13/07/2020CSKA Moscow ReservesKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
24/07/2019DFK Kuban KrasnodarCSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
30/06/2018Kuban 2 Krasnodar (-2018)DFK Kuban KrasnodarChuyển nhượng—
27/07/2017Kuban Krasnodar U19 (-2018)Kuban 2 Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy41
  • Sức mạnh79
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com