Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Zobnin

Spartak MoscowTiền vệRUS
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Roman Zobnin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.041Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
520Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119051017382%50%206,66
Cúp Nga2026-2027—324610000——10—
Siêu cúp Nga2026—11900000084%53%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/523 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/102 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 37
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Zobnin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0900010249/6018/13—7,33
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1640000020/2402/6—6,84
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900010058/7215/7—6,33
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0670000041/4703/6—6,56
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2830000042/5034/8—5,94
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1900011045/5919/13—6,89
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0711011023/2503/8V7,84
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-14600000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-1880000143/4704/11—6,00
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2830000027/3503/12—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201319100 nghìn €
17/06/201521500 nghìn €
24/08/2015211,0 triệu €
05/01/2016211,2 triệu €
24/05/2016221,5 triệu €
15/10/2016222,5 triệu €
26/12/2016224,0 triệu €
31/05/2017236,0 triệu €
22/12/2017236,0 triệu €
05/06/2018248,0 triệu €
14/07/20182410,0 triệu €
19/12/20182413,0 triệu €
13/06/20192514,0 triệu €
22/12/20192512,0 triệu €
07/04/2020269,5 triệu €
28/07/20202610,0 triệu €
18/10/20202612,0 triệu €
28/12/20202613,0 triệu €
25/05/20212713,0 triệu €
28/12/20212711,0 triệu €
01/06/2022286,0 triệu €
20/11/2022286,0 triệu €
13/06/2023296,0 triệu €
12/12/2023295,0 triệu €
03/06/2024304,5 triệu €
11/12/2024303,5 triệu €
03/06/2025313,0 triệu €
15/12/2025312,5 triệu €
25/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2016Dynamo MoscowSpartak MoscowHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2013Dinamo Moscow YouthDynamo MoscowChuyển nhượng—
27/01/2013Akademia Togliatti (-2012)Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
31/12/2009Konoplev Football AcademyAkademia Togliatti (-2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com