Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Solari

Spartak MoscowTiền đạoARG
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Pablo Solari là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Tiểu sử Pablo Solari

Pablo Solari, 25 tuổi, là tiền đạo người Argentina đang thi đấu cho Spartak Moscow. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/03/2001. Ở mùa 2026-2027, Pablo Solari ra sân 13 trận, ghi 5 bàn trong 967 phút thi đấu với điểm trung bình 6,27. Giao dịch loại 'Hết hạn mượn' từ River Plate sang Spartak Moscow ngày 10/02/2025 có phí 10,0 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.041Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1111905311261178%46%006,96
Cúp Nga2026-2027—324630000——102,53
Siêu cúp Nga2026—11900001166%18%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/339 (78%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/45 (17%)
Chuyền dài chính xác
19/26 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/131 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 53
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 2,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/30 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Solari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0741164122/2617/10—9,00
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1650010113/1712/6—6,38
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900050333/4228/16—6,88
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0861033127/3339/18—7,65
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2630000011/1512/9—6,20
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1900030131/3907/10—6,77
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0900021320/2804/10—6,76
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-1771022117/2205/13—7,30
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2900010230/4204/15—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,8 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202119450 nghìn €
21/10/202120600 nghìn €
27/03/202221600 nghìn €
15/06/2022211,8 triệu €
05/09/2022216,0 triệu €
25/10/2022216,5 triệu €
04/04/2023226,0 triệu €
03/07/2023227,0 triệu €
03/10/2023228,0 triệu €
18/12/2023228,0 triệu €
11/06/2024237,5 triệu €
29/09/2024237,0 triệu €
12/12/2024237,0 triệu €
18/03/2025238,0 triệu €
03/06/2025247,0 triệu €
15/12/2025247,0 triệu €
25/05/2026258,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2025River PlateSpartak MoscowHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
17/07/2022Colo ColoRiver PlateHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
31/12/2021Talleres CordobaColo ColoHết hạn mượn 1.14634M €1,1 triệu €
30/12/2021Colo ColoTalleres CordobaCho mượn—
19/11/2020Talleres CordobaColo ColoChuyển nhượng—
31/07/2020CA Talleres IITalleres CordobaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com