Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gedson Fernandes

Spartak MoscowTiền vệPOR
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Gedson Fernandes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Tiểu sử Gedson Fernandes

Gedson Fernandes, 27 tuổi, là tiền vệ người Portugal thi đấu cho Spartak Moscow. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 895 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 đường kiến tạo, điểm trung bình 5,66. Chiều cao 182 cm, cân nặng 71 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 18,0 triệu €, cao nhất từng đạt 22,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất (30/07/2025) là kết thúc thời gian mượn, từ Besiktas JK sang Spartak Moscow với phí 26,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
895Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
895Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—9976910013181%52%406,83
Cúp Nga2026-2027—324400100——20—
Siêu cúp Nga2026—11820000075%53%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/375 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/97 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 37
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gedson Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1900000016/2206/12V6,18
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900050153/6116/9—6,67
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0901011227/3513/12—8,15
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2830000034/4402/6—5,86
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1900010259/72511/14—6,92
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0830030019/2257/16V7,26
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-14400000—0—V—
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-1900000038/4946/10V6,70
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2900010030/3924/10V5,69
03/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 13,5 triệu €2021: 12,5 triệu €2021: 12,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201718150 nghìn €
07/09/201718450 nghìn €
22/02/201819650 nghìn €
28/06/201819900 nghìn €
31/10/20181915,0 triệu €
10/01/20192022,0 triệu €
06/06/20192020,0 triệu €
29/12/20192015,0 triệu €
07/04/20202113,5 triệu €
12/10/20202113,5 triệu €
15/03/20212212,5 triệu €
20/05/20212212,5 triệu €
26/12/2021228,0 triệu €
30/03/2022236,5 triệu €
31/05/2022236,5 triệu €
26/10/2022236,5 triệu €
13/03/2023249,0 triệu €
07/06/20232412,0 triệu €
26/09/20232417,0 triệu €
20/12/20232417,0 triệu €
14/03/20242516,0 triệu €
30/05/20242515,0 triệu €
03/10/20242517,0 triệu €
22/12/20242517,0 triệu €
19/03/20252618,0 triệu €
17/06/20252618,0 triệu €
17/09/20252620,0 triệu €
15/12/20252618,0 triệu €
25/05/20262716,0 triệu €
22/09/20262718,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025Besiktas JKSpartak MoscowHết hạn mượn 25.974025M €26,0 triệu €
30/06/2022BenficaBesiktas JKHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
29/06/2022Caykur RizesporBenficaCho mượn—
02/02/2022BenficaCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2021GalatasarayBenficaCho mượn—
31/01/2021BenficaGalatasarayChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/01/2021Tottenham HotspurBenficaCho mượn—
14/01/2020BenficaTottenham HotspurChuyển nhượng 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2018SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2016Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com