Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Pomazun

Spartak MoscowThủ mônRUS
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ilya Pomazun là thủ môn 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
334Phút
5Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—44180000——001,52
Ngoại hạng Nga2026-2027—2115450050%—006,66
Siêu cúp Nga2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,52

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/54 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/32 (21%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya Pomazun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-09010018/210——6,78
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1644009/330——6,54
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0dự bị000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-190000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-1dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 175 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201519175 nghìn €
01/12/201620100 nghìn €
31/05/201720100 nghìn €
01/10/201721300 nghìn €
22/12/201721300 nghìn €
05/06/201821300 nghìn €
14/10/201822400 nghìn €
19/12/201822400 nghìn €
13/06/201922400 nghìn €
22/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
28/07/202023400 nghìn €
18/10/2020241,2 triệu €
28/12/2020241,5 triệu €
01/06/2021241,5 triệu €
28/12/2021251,8 triệu €
01/06/2022251,8 triệu €
20/11/2022261,8 triệu €
13/06/2023262,0 triệu €
04/10/2023272,5 triệu €
12/12/2023272,5 triệu €
03/06/2024272,0 triệu €
17/09/2024281,5 triệu €
11/12/2024281,2 triệu €
03/06/2025281,2 triệu €
15/12/2025291,0 triệu €
25/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2025CSKA MoscowSpartak MoscowHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2024Ural YekaterinburgCSKA MoscowCho mượn—
30/06/2021CSKA MoscowUral YekaterinburgChuyển nhượng—
24/02/2021Ural YekaterinburgCSKA MoscowCho mượn—
04/08/2020CSKA MoscowUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2017CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
31/12/2011Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com