- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
Sân TSC Arena, Bakatopora · Trọng tài: Balazs Berke · Âm u 7°C · cập nhật
Serbia thắng Ả Rập Xê Út 2-1 trên sân nhà TSC Arena.
Serbia vs Ả Rập Xê Út 2-1 — Giao hữu quốc tế 31/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 10Sút trúng đích1
- 13Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 77Tấn công nguy hiểm17
- 126Tấn công52
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Serbia kiểm soát bóng 60%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Serbia · HLV Veljko Paunovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Predrag Rajković | Thủ môn | 5.8 |
| 3 | Strahinja Pavlovic | Hậu vệ | 6.1 |
| 4 | Nikola Milenković © | Hậu vệ | 6.1 |
| 16 | Strahinja Erakovic | Hậu vệ | 6.3 |
| 17 | Aleksa Terzić | Hậu vệ | 4.59 |
| 7 | Mijat Gaćinović | Tiền vệ | 6.2 |
| 20 | Sergej Milinković-Savić | Tiền vệ | 6.2 |
| 22 | Lazar Samardzic | Tiền vệ | 6.3 |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ | 6.9 |
| 8 | Luka Jovic | Tiền đạo | 6.8 |
| 14 | Veljko Birmančević | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Dejan Joveljić | Tiền đạo |
| 24 | petar stanic | Tiền vệ |
| 18 | Petar Ratkov | Tiền đạo |
| 5 | Njegos Petrović | Tiền vệ |
| 12 | Djordje Petrović | Thủ môn |
| 15 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ |
| 9 | Aleksandar Mitrović | Tiền đạo |
| 13 | stefan bukinac | Hậu vệ |
| 26 | Vanja Dragojević | Tiền vệ |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ |
| 11 | Filip Kostić | Tiền vệ |
| 19 | Vasilije Kostov | Tiền vệ |
| 10 | Saša Lukić | Tiền vệ |
| 23 | Vanja Milinković-Savić | Thủ môn |
| 2 | Ognjen Mimović | Hậu vệ |
Ả Rập Xê Út · HLV Hervé Renard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Mohammed Al-Owais | Thủ môn | 7.1 |
| 3 | Muteb Al-Mufarrij | Hậu vệ | 6.1 |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ | 6.5 |
| 13 | Nawaf Al-Boushal | Hậu vệ | 6.2 |
| 17 | Rayan Hamed Hamidou | Hậu vệ | 6.4 |
| 16 | Ziyad Al-Johani | Tiền vệ | 6.5 |
| 25 | Naif Masoud Khalid | Tiền vệ | 6.5 |
| 28 | Mohamed Kanno © | Tiền vệ | 6.5 |
| 8 | Marwan Al-Sahafi | Tiền đạo | 6.0 |
| 14 | Abdulaziz Al-Aliwa | Tiền đạo | 6.0 |
| 19 | Abdullah Al-Hamdan | Tiền đạo | 8.1 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Ayman Yahya | Tiền đạo |
| 1 | Nawaf Al-Aqidi | Thủ môn |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo |
| 5 | Khalifah Al-Dawsari | Hậu vệ |
| 7 | Salman Al-Faraj | Tiền vệ |
| 2 | Ali Majrashi | Hậu vệ |
| 26 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo |
| 30 | Mohammed Al-Yami | Thủ môn |
| 6 | Mohammed Al-Majhad | Tiền vệ |
| 15 | Abdullah Al-Khaibari | Tiền vệ |
| 22 | Ahmed Al-Kassar | Thủ môn |
| 10 | Musab Al-Juwayr | Tiền vệ |
| 20 | Khalid Al-Ghannam | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Serbia vs Ả Rập Xê Út đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Serbia vs Ả Rập Xê Út thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 23:00 ngày 31/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TSC Arena (Bakatopora).
- Kết quả Serbia vs Ả Rập Xê Út là bao nhiêu?
- Serbia thắng Ả Rập Xê Út 2-1; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Serbia vs Ả Rập Xê Út?
- Serbia ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Ả Rập Xê Út dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:56 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

